| Loại Máy (Format) |
Compact
|
| Độ Phân Giải (Megapixel) |
14.1 Megapixels
|
| Tỷ Lệ Bức Ảnh (Image Ratio) |
16:9 4:3
|
| Kích Thước Bộ Cảm Biến (Sensor Size) |
1/2.3 inch
|
| Độ Nhạy Sáng (ISO Rating) |
Auto, 80 - 1600
|
| Ống Kính (Len) |
28 - 392 mm
|
| Zoom Quang Học (Optical Zoom) |
14X
|
| Zoom Kỹ Thuật Số (Digital Zoom) |
4X
|
| Hệ Thống Chống Rung (Image Stabilization) |
Chống rung ống kính
|
| Lấy Nét Tự Động (Auto Focus) |
AiAF TTL 9 điểm (chức năng nhận diện khuôn mặt)
|
| Lấy Nét Bằng Tay (Manual Focus) |
Có
|
| Khẩu Độ Chụp Cận Cảnh (Macro Focus Range) |
5 cm
|
| Khẩu Độ Mở Ống Kính (Aperture Range) |
F3.1 - F5.9
|
| Thời Gian Phơi Sáng (Min Shutter) |
15 giây
|
| Tốc Độ Chụp Nhanh Nhất (Max Shutter) |
1/3200 giây
|
| Phạm Vi Đèn Flash Tối Đa (Flash Range) |
3.5 m
|
| Định Dạng Quay Video (Movie Clip) |
HD 720p, 1280 x 720 @ 30 hình/ giây
|
| Sư Dụng Loại Thẻ Nhớ (Memory Type) |
SD/SDHC/SDXC/MMC/MMC plus/HD MMC plus
|
| Định Dạng File Ảnh (Still Picture Type) |
JPEG
|
| Kích Thước (Screen Size) |
3.0 inch
|
| Độ Phân Giải (LCD Dots) |
230.000 pixels, tỷ lệ 16:9
|
| Pin (Battery) |
Lithium-Ion NB-5L và xạc điện
|
| Trọng Lượng (Weight) |
220 g
|
| Kích Thước Máy (Dimension) |
103 x 61 x 38 mm |