- Cường độ sáng: 2700 ANSI. Kết nối VGA/ Video/RS232
INFOCUS IN112
- Độ sáng 2700 lumens.
- Độ phân giải : DLP/ SVGA 800 x 600
- Độ tương phản: 3000:1
- Màn hình: 40-375"
- Kết nối khác: VGA x 2, S-Video, Composite, Stereo 3.5mm Mini Jack input, RS232C, USB Mini-B (for control & firmware)
- Trọng lượng: 2.17Kg
PANASONIC -LB2VEA
- Cường độ chiếu sáng 2600 Ansi Lumens
- Độ phân giải 1024x768 (XGA)
- Độ tương phản 600:1
- Bóng đèn 220W UHM
- Tuổi thọ bóng đèn 5000 giờ
- Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình
- LAN (RJ-45x1, 10Base-T/100Base-TX)
- Kích thước phóng to màn hình 33-300”
- Khoảng cách đặt máy 1.1-11.1m
- Công suất 300W
- Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz
- Kích thước 307x69x210mm
Panasonic PT-LB1EA/VEA
Máy chiếu Panasonic PT-LB1EA/VEA có các thông số kỹ thuật sau:
Cường độ chiếu sáng 2200 Ansi Lumens.
Độ phân giải 1024x768 (XGA).
Độ tương phản 500:1.
Bóng đèn 220W UHM.
Tuổi thọ bóng đèn 5000 giờ.
Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình
SONY VPL - EX100
SONY Compact Projector VPL – EX100:
- Độ phân giải: Max - accept UXGA + (1600 x 1200pixels); True XGA(1024 x 768pixels) - Video: 750TVlines.
- Độ sáng: 2.300 Lumens, 210W UHP lamp.
- Độ tương phản: 2200:1.
- Màn hình:30” - 300” (Khoảng cách: 0.7–7.6 m).
- Khối lượng: 3,2kg; kích thước: 313x129x278mm.
- Chức năng: Sma
SONY VPL - EX120
- Độ phân giải: Max - accept UXGA+ (1600 x 1200pixels); True XGA (1024 x 768pixels) - Video: 750TVlines.
- Độ sáng: 2.600 Lumens, 210W UHP lamp.Celling mountable.
- Độ tương phản: 2500:1.
- Màn hình:30” - 300” (Distance: 0.7–7.6 m).
- Khối lượng: 3,2kg; kích thước: 313x129x278mm.
- Chức năng: Smart APA, Keystone correction +/-30º,
SONY VPL-DX11
Máy chiếu Sony VPL-DX11: độ sáng 3,000 ANSI Lumens, độ tương phản 700:1, màn hình 40-300" XGA (1024 x 768). Kết nối: RGB/ video/ s-video. Khối lượng 2.1kg.