|
Máy in ảnh CANON SELPHY CP800
|
|

Liên hệ
|
• SELPHY CP800 sẽ giúp thao tác in của bạn dễ dàng hơn và vui nhộn hơn. Được trang bị một màn hình nghiêng, chiếc máy in ảnh nhỏ gọn này sẽ rất lý tưởng trong mọi trường hợp. • Màn hình màu LCD cỡ 2,5" • In trực tiếp từ thẻ nhớ • Sửa anh trực tiếp khi trước khi in • (Giấy in ảnh chuyên dụng của CANON được bán rời )
|
|
|
Mã sản phẩm: CP800
|
|
Xuất xứ: Chính hãng
|
|
Bảo hành: Bảo hành chính hãng
|
|
Kho hàng: Có sẵn
|
|
Giá: 2,850,000 VNĐ
|
|
Đặt mua hàng |
|
Hướng dẫn mua |
| |
|
|
|
|
Các thông số kỹ thuật cho SELPHY CP800
|
Phương pháp in nhiệt thăng màu (có lớp phủ) |
|
|
| Độ phân giải |
300 x 300dpi |
| Tông màu |
256 mức màu/màu |
| Mực in |
Dành riêng cho giấy cassette (Y, M, C, mực phủ) |
| Giấy in |
Giấy in dành riêng
- |
Cỡ bưu thiếp (với phần địa chỉ ở bên mép dành riêng) KP-36IP |
- |
Cỡ bưu thiếp (với phần dành riêng để trắng) KP-108IN |
- |
Cỡ thẻ KC-36IP |
- |
Cỡ thẻ (với các trang giấy nhãn tràn trang) KC-18IF |
- |
Cỡ thẻ (với các tờ giấy nhãn 8 nhãn) KC-18IL |
|
| Hệ thống nạp giấy |
Tự động nạp giấy từ cartridge giấy và mực tích hợp |
| Hệ thống nhả |
Tự động nhảy giấy ở phía trên khay giấy cassette |
| Kích thước in |
Cỡ bưu thiếp, không viền: |
100,0 x 148,0mm (3,94 x 5,83in.) |
| Cỡ bưu thiếp, có viền: |
91,4 x 121,9mm (3,60 x 4,80in.) |
Cỡ thẻ, không viền
(bao gồm cả giấy dán nhãn): |
54,0 x 86,0mm (2,13 x 3,39in.) |
Cỡ thẻ, có viền
(bao gồm cả giấy nhãn): |
50,0 x 66,7mm (1,97 x 2,63in.) |
Giấy 8 nhãn
(trên nhãn): |
22,0 x 17,3mm (0,87 x 0,68in.) |
Ảnh ID
(kích thước trên ảnh khi in trên giấy cỡ bưu thiếp): |
60 x 51mm (2,4 x 2,0in.), 45 x 35mm
(1,8 x 1,4in.), 40 x 30mm (1,6 x 1.2in.) |
| Menu chính |
In tiêu chuẩn: |
Có thể cài đặt số bản in cho các ảnh đã lựa chọn và in các ảnh cùng lúc |
| In tất cả các ảnh: |
Cài đặt số bản in cho tất cả các ảnh và in cùng lúc |
| In DPOF |
| Các thông số kỹ thuật in |
- |
Ngày |
| - |
Tối ưu hoá hình ảnh |
| - |
Chỉnh sửa mắt đỏ |
| - |
Dàn trang (1-UP, 2-UP, 4-UP, 8-UP, ảnh Index, ảnh cỡ ID*1, Shuffle*2) |
| - |
In có viền (có viền, không viền) |
| - |
My Colors (Off, Vivid, Neutral, Positive Film, Sepia, Black & white) |
| - |
Da mịn |
| - |
Độ sáng (chỉnh bằng tay) |
| - |
Định dạng dữ liệu |
|
*1 In 2 ảnh cho ba loại kích thước khác nhau trên mỗi trang giấy đơn
*2 Sắp xếp ngẫu nhiên tối đa 2 hoặc 20 ảnh để in trên một tờ. |
|
|
8 ngôn ngữ
Hiển thị thông tin
|
|
|
| Khe cắm thẻ |
Ba khe cắm thẻ |
- |
Có thể ngắm ảnh trên màn hình LCD của máy in |
|
| Các thẻ nhớ hỗ trợ |
Khi không có bộ điều hợp: |
CompactFlash, Microdrive, SD, SDHC, SDXC, MMC, MMCplus, HC MMCplus, Memory Stick, MemoryStick PRO, MemoryStick Duo, MemoryStick PRO Duo |
| Thông qua bộ điều hợp: |
MiniSD, miniSDHC, micro SD, microSDHC, microSDXC, RS-MMC, MS Micro, MMCmobile,
xD-Picture card, MS micro |
| Ổ USD Flash |
Hỗ trợ |
| Máy tính |
USB (Thiết bị kết nối loại B) |
| PictBridge: |
USB (Thiết bị kết nối Loại A) |
| In không dây |
Bluetooth (Cần có thiết bị Bluetooth BU-30 hoặc BU-20 (cả hai loại điều được bán riêng rẽ)
mạng LAN không dây (cần phải có thiết bị điều hợp in không dây WA-1
và in không dây của máy ảnh số IXUS (cả hai đều được bán riêng rẽ)) |
|
|
| Màn hình LCD |
Màn hình LCD màu TFT cỡ 2,5 inch với cơ chế xoay điều chỉnh |
| Môi trường vận hành |
5 – 40°C (41-104°F), 20 – 80%RH |
| Nguồn điện |
Thiết bị điều hợp nguồn CA-CP200W
Bộ pin NB-CP2L (được bán riêng rẽ) |
| Điện năng tiêu thụ |
60W hoặc thấp hơn (4WW hoặc thấp hơn khi ở chế độ nghỉ chờ) |
Kích thước
(không tính những chỗ lồi lõm) |
177,0 x 134,6 x 68,8mm (6,97 x 5,30 x 2,71in.) |
Trọng lượng
(chỉ tính riêng thân máy) |
Xấp xỉ 940g (33,2oz.) |
|
|
 |
|
|